Một máy đo 3d cmm tiêu chuẩn gồm nhiều hệ thống phối hợp với nhau. Các thành phần chính bao gồm kết cấu cơ khí, hệ chuyển động, hệ đo vị trí, đầu dò, bộ điều khiển, phần mềm và các hệ thống phụ trợ.
Mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng liên kết chặt chẽ với nhau để đảm bảo độ chính xác tổng thể của phép đo.
Kết cấu cơ khí – Nền tảng của độ chính xác
Bàn máy của CMM thường được làm từ đá granite tự nhiên. Đây là vật liệu có độ ổn định cao, ít bị giãn nở nhiệt và có khả năng hấp thụ rung động tốt.
Bề mặt bàn máy đóng vai trò là mặt chuẩn cho toàn bộ hệ đo. Mọi phép đo đều được tham chiếu từ mặt phẳng này.
Khung máy (bridge hoặc gantry) là bộ phận chịu lực chính. Nó giúp giữ ổn định cấu trúc và đảm bảo các trục chuyển động luôn vuông góc và song song với nhau.
Nếu kết cấu cơ khí không đủ cứng vững, toàn bộ hệ đo sẽ bị sai lệch dù các bộ phận khác có chính xác đến đâu.
Hệ thống chuyển động – Định vị trong không gian 3D
Hệ thống chuyển động của CMM gồm ba trục X, Y và Z. Các trục này cho phép đầu dò di chuyển đến mọi vị trí trong không gian đo.
Một điểm đặc biệt của CMM là sử dụng đệm khí (air bearing) thay vì tiếp xúc cơ khí. Điều này giúp giảm ma sát gần như bằng 0, tăng độ mượt và độ chính xác khi di chuyển.
Động cơ servo được sử dụng để điều khiển chuyển động, giúp máy đạt được tốc độ cao nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định.
Hệ chuyển động đóng vai trò đưa đầu dò đến đúng vị trí cần đo với sai số nhỏ nhất.
Hệ thống đo vị trí – Xác định tọa độ chính xác
Hệ thống encoder (thước quang) là bộ phận giúp máy xác định vị trí chính xác của từng trục.
Mỗi khi trục di chuyển, encoder sẽ ghi nhận vị trí và gửi dữ liệu về bộ điều khiển. Nhờ đó, hệ thống biết chính xác đầu dò đang ở đâu trong không gian.
Độ phân giải của encoder có thể đạt tới 0.1 micron, đây là yếu tố quan trọng giúp CMM đạt độ chính xác cao.
Nếu encoder sai, toàn bộ kết quả đo sẽ sai theo, dù đầu dò hoạt động chính xác.
Hệ thống đầu dò – Thu thập dữ liệu đo
Đầu dò là bộ phận trực tiếp tiếp xúc hoặc quét bề mặt chi tiết để thu thập dữ liệu.
Đầu dò tiếp xúc (touch probe) hoạt động bằng cách ghi nhận tín hiệu khi chạm vào bề mặt. Loại này có độ chính xác rất cao và được sử dụng phổ biến.
Đầu dò quét scan 3d (scanning probe) cho phép thu thập dữ liệu liên tục trên bề mặt, phù hợp với các chi tiết có hình dạng phức tạp.
Ngoài ra, còn có đầu dò laser hoặc quang học để đo không tiếp xúc, dùng cho các vật mềm hoặc dễ biến dạng.
Stylus (đầu bi đo) là phần tiếp xúc trực tiếp với chi tiết. Vật liệu thường là ruby hoặc ceramic để đảm bảo độ bền và độ chính xác.
Bộ điều khiển – Trung tâm xử lý phần cứng
Bộ điều khiển (controller) là nơi xử lý tất cả tín hiệu từ encoder và đầu dò.
Nó đồng thời điều khiển chuyển động của các trục, đảm bảo máy hoạt động đúng theo chương trình đã lập.
Có thể hiểu bộ điều khiển chính là “bộ não” của phần cứng, giúp đồng bộ tất cả các hoạt động của máy.
Phần mềm đo – Xử lý và đánh giá kết quả
Phần mềm đo đóng vai trò xử lý dữ liệu thu được từ máy.
Nó cho phép lập trình đo, dựng hình 3D, so sánh với bản vẽ CAD và đánh giá dung sai hình học (GD&T).
Ngoài ra, phần mềm còn hỗ trợ xuất báo cáo, phân tích SPC và tự động hóa quy trình đo.
Một hệ thống CMM hiện đại không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu phần mềm mạnh.
Hệ thống phụ trợ – Đảm bảo điều kiện đo
Ngoài các bộ phận chính, CMM còn cần các hệ thống phụ trợ như khí nén, chống rung và kiểm soát nhiệt độ.
Khí nén được sử dụng cho hệ air bearing, giúp duy trì chuyển động mượt.
Hệ thống chống rung giúp giảm ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.
Nhiệt độ phòng đo thường được duy trì ở khoảng 20°C để hạn chế sai số do giãn nở vật liệu.
